automatic choke
Định nghĩa
Danh từ: Bộ gió tự động (trong động cơ đốt trong). "Automatic choke" là một bộ phận của bộ chế hòa khí (carburetor) có chức năng tự động điều chỉnh lượng không khí đi vào động cơ, đặc biệt là khi khởi động động cơ lạnh. Nó thay thế cho "choke" thủ công (cần kéo gió) bằng cách tự động đóng mở van gió dựa trên nhiệt độ động cơ, giúp hỗn hợp nhiên liệu-không khí giàu hơn (nhiều xăng hơn) khi động cơ còn lạnh, sau đó mở dần khi động cơ ấm lên.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ gió tự động trên chiếc xe cũ của tôi đảm bảo động cơ khởi động êm ái vào những buổi sáng lạnh.)
- (Nếu bộ gió tự động bị trục trặc, động cơ có thể chết máy hoặc chạy không ổn định.)
- (Xe hiện đại thường sử dụng bộ gió tự động thay vì bộ gió thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an automatic choke": được trang bị bộ gió tự động.
- Most carbureted cars from the 1980s have an automatic choke. (Hầu hết xe dùng bộ chế hòa khí từ những năm 1980 đều có bộ gió tự động.)
- "automatic choke adjustment": việc điều chỉnh bộ gió tự động.
- Proper automatic choke adjustment is critical for fuel efficiency. (Việc điều chỉnh bộ gió tự động đúng cách rất quan trọng cho hiệu suất nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Choke (n): bộ gió (nói chung, có thể là thủ công hoặc tự động).
- Electric choke: bộ gió điện (một loại bộ gió tự động dùng điện trở để làm nóng và mở van).
- Thermostatic choke: bộ gió nhiệt (dùng lò xo lưỡng kim để điều chỉnh dựa trên nhiệt độ).
Từ đồng nghĩa
- Bộ gió tự động: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Choke tự động: cách gọi lai ghép phổ biến trong kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choke off: cắt đứt, ngăn chặn (dòng khí hoặc nhiên liệu).
- The automatic choke can choke off the air supply if it's stuck. (Bộ gió tự động có thể cắt đứt nguồn cung cấp khí nếu nó bị kẹt.)
- Choke up: làm tắc nghẽn, làm ngập (hỗn hợp quá giàu).
- A faulty automatic choke may choke up the engine with too much fuel. (Bộ gió tự động bị lỗi có thể làm ngập động cơ với quá nhiều nhiên liệu.)
Thành ngữ liên quan
- "Pull the choke": kéo gió (hành động thủ công, trái ngược với tự động).
- In old cars, you had to pull the choke manually, but now we have an automatic choke. (Trên xe cũ, bạn phải kéo gió thủ công, nhưng bây giờ chúng ta có bộ gió tự động.)
- "Choke to death": làm chết ngạt (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp).
- If the automatic choke fails, it can choke the engine to death. (Nếu bộ gió tự động hỏng, nó có thể làm động cơ chết ngạt.)